| Tên thương hiệu: | SEASTAR |
| Số mẫu: | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| MOQ: | 20 m³ |
| Giá: | 252 USD/tons (Current price) |
| Điều khoản thanh toán: | Hàng hóa và thanh toán tại chỗ |
| Khả năng cung cấp: | 2000 tấn/tháng |
| Vật liệu cách nhiệt | Khả năng dẫn nhiệt (W/(m*K)) | Chống cháy | Chống nước | Độ bền | Không gây hại cho môi trường | Bảo vệ âm thanh | Ưu điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng len đá | 0.036-0.042 | Lớp A (không cháy); ổn định ở nhiệt độ ≤ 800 °C | Tốt (nhập nước ≤5%) | 5-10 năm | Không hữu cơ; tái chế; không phát thải độc hại | Tốt lắm. | An toàn cháy cao cấp; cách nhiệt và âm thanh cân bằng; lý tưởng cho môi trường ẩm |
| Bảng len thủy tinh | 0.038-0.045 | Nhóm A; phân hủy ở ≥ 400 °C | Thông thường (có xu hướng hấp thụ nước) | 3-8 năm | Có thể tái chế; khả năng giải phóng chất xơ | Tốt lắm. | Chi phí thấp; nhẹ; dễ cài đặt để sử dụng trong nhà khô |
| EPS Board | 0.039-0.044 | Lớp B2 (được cháy); tan chảy khi cháy | Tốt (như hấp thụ nước thấp) | 8-15 tuổi | Có thể tái chế; suy thoái chậm | Người nghèo. | Hiệu quả cách nhiệt cao; trọng lượng nhẹ; chi phí thấp |
| XPS Board | 0.028-0.032 | Lớp B2; đốt chậm hơn EPS | Tuyệt vời (như hấp thụ nước ≤ 0,1%) | 10-20 năm | Có thể tái chế; đòi hỏi xử lý chất thải chuyên nghiệp | Người nghèo. | Độ dẫn nhiệt cực thấp; chống nước mạnh |
| Bảng bọt phenolic | 0.022-0.030 | Lớp A; không có khí độc hại khi đốt | Tốt (như hấp thụ nước ≤3%) | 8-15 tuổi | Khả năng giải phóng phenol trong quá trình sản xuất | Tốt lắm. | Độ cách nhiệt hàng đầu; chống cháy tuyệt vời |
| Tấm rèm rơm | 0.08-0.12 | Khởi hỏa; cháy nhanh | nghèo (thường bị nấm mốc) | 1-2 năm | Có khả năng phân hủy sinh học; đòi hỏi nhiều tài nguyên rơm | Tổng quát | Chi phí cực kỳ thấp; vật liệu tái tạo |
![]()