| Tên thương hiệu: | SEASTAR |
| Số mẫu: | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| MOQ: | 20 m³ |
| Giá: | 252 USD/tons (Current price) |
| Điều khoản thanh toán: | Hàng hóa và thanh toán tại chỗ |
| Khả năng cung cấp: | 2000 tấn/tháng |
| Vật liệu xây dựng | Lớp hiệu suất cháy | Đánh giá chống cháy | Đặc điểm khi đốt | Các tình huống áp dụng |
|---|---|---|---|---|
| Bảng len đá | Lớp A1 (Không cháy) | 1-4 giờ | Không cháy, duy trì sự ổn định cấu trúc | Bảo vệ tường, ngăn cháy |
| Polystyrene mở rộng (EPS) | Lớp B2 (cơn cháy) | 0.1-0.3 giờ | Thả ra khói độc hại, lửa lan nhanh | Tòa nhà thấp (với bảo vệ cháy) |
| Vũ polyurethane (PU) | Lớp B3 (Nhiễm lửa) | <0,1 giờ | Rất dễ cháy, phát ra khí độc hại | Sử dụng hạn chế không tiếp xúc |
| Bảng len thủy tinh | Lớp A1 (Không cháy) | 0.5-2 giờ | Thường ổn định ở nhiệt độ cao | Khép kín ống dẫn, tường phân vùng |